TRẪM VÔ CỐ NHÂN - Chương 1
Vĩnh Chiêu năm thứ hai mươi mốt, mùa hạ.
Tống Đăng bốn tuổi rưỡi, cao bằng cái đôn gỗ, mặc áo xanh nhạt của tiểu thái giám mới vào, tay áo dài quá ngón tay ba tấc. Bởi vì nghĩa phụ nói: “Con còn lớn. May rộng, mặc được ba năm.”
Cậu đang đứng trong gian phòng nhỏ phía đông Ti Lễ giám, nhìn cái khay sơn đen trên bàn.
Trên khay có bốn cái bánh sen quế hoa. Vỏ bánh mỏng đến mức nhìn thấy nhân sen bên trong, mặt bánh in hình bông sen tám cánh, rắc mấy hạt quế vàng li ti. Bốn cái xếp thành một hàng, cách nhau đúng một tấc, ngay ngắn như bốn viên quan đứng chầu.
Đây là điểm tâm buổi chiều của hoàng thượng. Lát nữa nghĩa phụ sẽ tự tay bưng sang Thanh Hòa điện.
Tống Đăng đã đứng ở đây một khắc đồng hồ.
Cậu nghĩ: *bốn cái nhiều quá. Hoàng thượng người lớn như vậy, ăn hết bốn cái sẽ đầy bụng, tối lại không ăn cơm được. Ta ăn giúp người một cái, cũng là vì người.*
Nghĩ xong, cậu kiễng chân, nhón một cái ở cuối hàng.
Bánh còn ấm. Cắn một miếng, vỏ vỡ ra tan trong miệng, nhân sen ngọt mà không gắt, mùi quế xộc lên mũi. Tống Đăng nhắm mắt lại. Cậu chưa từng ăn thứ gì ngon như thế. Ba tuổi trước cậu ăn cơm thừa ở cửa quán, ba tuổi sau cậu ăn cơm trắng với dưa muối, hôm nào nghĩa phụ vui thì có thêm miếng thịt kho.
Cậu ăn hết cái bánh trong sáu miếng. Ăn xong mới nhìn xuống khay.
Ba cái.
Ba cái thì không thành hàng nữa.
Tống Đăng đứng ngây ra một lúc, rồi kéo ba cái bánh xích lại gần nhau, cách nhau một tấc rưỡi, cho nó vẫn ra hàng. Cậu lùi lại ngắm. Được rồi. Đẹp lắm.
Sau đó cậu nghe thấy tiếng bước chân.
Nghĩa phụ đi không ra tiếng — đó là chuyện cả Ti Lễ giám đều biết. Nhưng hôm nay Tống Đăng nghe thấy tiếng, bởi vì ông cố ý giẫm mạnh một cái ở ngưỡng cửa.
Tống Hoài Ân năm ấy bốn mươi ba tuổi, mặc áo bào đoạn màu xanh sẫm, đội mũ ô sa, mặt trắng không râu, mắt hơi trũng. Ông đứng ở cửa, nhìn cái khay, rồi nhìn khóe miệng dính vụn bánh của thằng bé.
Ông không quát. Ông chỉ nói, giọng rất nhẹ:
“Đăng nhi, con đếm giúp ta xem trên khay có mấy cái bánh.”
“…Ba ạ.”
“Sổ Thượng Thực cục ghi mấy cái?”
Tống Đăng không biết chữ, nhưng cậu biết sổ. Cậu bặm môi: “…Bốn ạ.”
“Vậy một cái kia đi đâu?”
Tống Đăng nghĩ rất nhanh. Cậu ngẩng đầu, mắt tròn xoe, đáp: “Mèo tha mất ạ.”
Trong Ti Lễ giám không nuôi mèo.
Tống Hoài Ân im lặng ba hơi thở. Rồi ông đi tới, ngồi xuống, ngang tầm mắt thằng bé. Ông lấy khăn tay lau vụn bánh ở khóe miệng cậu, lau rất kỹ, kỹ đến mức Tống Đăng tưởng ông không giận.
“Xòe tay ra.”
Cây thước gỗ mun ấy Tống Đăng đã thấy nhiều lần. Nó dùng để đo giấy tấu.
Mười thước. Đánh vào lòng bàn tay trái, không đánh tay phải, bởi vì tay phải còn phải bưng khay dâng trà. Mỗi thước đánh xuống, Tống Hoài Ân đếm một tiếng, giọng vẫn nhẹ như đang đọc sổ.
Đến thước thứ bảy Tống Đăng bắt đầu khóc. Đến thước thứ mười cậu khóc đến nấc.
Tống Hoài Ân cất thước, nói: “Đi rửa mặt. Đừng để người ta thấy.”
Rồi ông bưng khay ba cái bánh, quay người đi ra. Đi được hai bước, ông dừng lại.
“Đăng nhi.”
“…Dạ.”
“Trong cung này, thứ gì không phải của con mà con đụng vào, thì thứ mất đi không phải là cái bánh.” Ông không quay đầu. “Là cái đầu con.”
Cửa khép lại.
Tống Đăng ngồi bệt xuống đất, ôm bàn tay trái sưng đỏ, khóc đến ngạt mũi.
Cậu không hiểu.
Cậu chỉ nghĩ: nghĩa phụ thương ta như vậy, mua kẹo hồ lô cho ta, đêm lạnh đắp thêm chăn cho ta, vậy mà một miếng bánh cũng keo kiệt. Một miếng bánh thôi mà.
Càng nghĩ càng tủi. Cậu bò dậy, lau nước mũi vào tay áo, chạy ra khỏi Ti Lễ giám.
—
Ngự hoa viên giờ Mùi không có ai. Trời nóng, các nương nương đều nghỉ trưa, cung nữ nấp bóng râm, ve kêu inh tai.
Tống Đăng chạy về góc Tây Bắc — chỗ đó có một hòn giả sơn và một cái ao sen cạn nước, bùn nứt nẻ, chỉ còn mấy cái cuống sen khô cắm chỏng chơ. Chỗ này xấu, không ai thèm đến. Cậu chui vào khe giả sơn, ngồi xổm, ôm đầu gối khóc tiếp.
Khóc được một lúc thì thấy có bóng người che nắng.
Tống Đăng ngẩng lên.
Một đứa bé trai, trạc tuổi cậu, cao hơn cậu nửa cái đầu. Mặc áo vải thô màu xám, khuỷu tay có mảnh vá, vá bằng chỉ khác màu, khâu vụng. Chân đi giày cỏ. Nhưng mặt thì —
Tống Đăng nín khóc mất một nhịp.
Đứa bé đó đẹp. Không phải kiểu bụ bẫm đáng yêu của mấy tiểu hoàng tử cậu từng thấy từ xa. Là kiểu mặt trắng, mi mắt dài, sống mũi thẳng, môi mỏng, nhìn người ta không chớp. Giống bức tranh treo trong thư phòng nghĩa phụ, vẽ một vị tiên đồng đứng cạnh cây tùng.
Chỉ có điều vị tiên đồng này gầy, gò má hơi nhô, và trong tay cầm nửa cái bánh.
“Ngươi ngồi chỗ của ta.” Đứa bé nói.
Giọng nó bình bình, không giận cũng không đuổi.
Tống Đăng vốn định cãi. Nhưng cậu vừa khóc xong, mũi còn nghẹt, mở miệng ra chỉ nấc được một cái: “Hức.”
Đứa bé nhìn cậu. Nhìn bàn tay trái sưng đỏ tấy của cậu. Nhìn vệt nước mũi trên tay áo xanh.
Rồi nó ngồi xuống bên cạnh, cách cậu đúng một khoảng bằng một người nữa, không gần hơn.
“Ai đánh ngươi?”
“Nghĩa… nghĩa phụ ta.”
“Vì sao?”
“Ta ăn vụng bánh.” Tống Đăng lại nấc, “Có một cái thôi. Bốn cái mà, ta ăn một cái…”
Đứa bé nghe xong, im lặng một lúc.
Sau đó nó bẻ đôi cái bánh trong tay, đưa nửa lớn hơn cho cậu.
Đó là bánh vừng khô. Loại phát cho hạ nhân, nướng quá lửa, cứng đến mức cắn phải nghe tiếng “rắc”, vừng rơi lả tả. Không ngọt. Nhạt thếch.
“Ăn đi.” Đứa bé nói. “Đừng khóc nữa. Trong cung này, không ai thương kẻ khóc đâu.”
Tống Đăng cầm lấy. Cậu cắn một miếng, cứng quá, phải nhai rất lâu. Nhai được một lúc thì trong miệng có vị bùi bùi của vừng.
Cậu vừa nhai vừa hỏi, giọng ngọng nghịu: “Ngươi là tiểu thái giám cung nào?”
Không khí đứng lại một nhịp.
Ve vẫn kêu. Bùn ao vẫn nứt.
Đứa bé nhìn cậu rất lâu — lâu đến mức nếu Tống Đăng lớn hơn vài tuổi, cậu sẽ thấy sợ. Ánh mắt đó không giống trẻ con. Nó giống ánh mắt của người đang cân một túi gạo, xem nặng bao nhiêu, đủ ăn mấy ngày.
Rồi đứa bé cụp mi xuống, nhìn xuống chỗ đầu gối rách của mình, nói:
“Ta hầu một vị Quý nhân không được sủng ái. Ở tuốt phía tây. Cho nên nghèo.”
Tống Đăng “ồ” một tiếng.
Rồi cậu nhìn miếng bánh khô trong tay mình, nhìn cái áo vá của đối phương, và trong lòng đứa trẻ bốn tuổi rưỡi ấy dâng lên một nỗi thương xót to lớn, chân thành, ngu ngốc.
“Vậy ngươi khổ quá.” Cậu nói. “Ta ở Ti Lễ giám, ta có cơm trắng ăn, hôm nào cũng có. Mai ta lấy cho ngươi.”
Đứa bé ngẩng lên.
“Ngươi ở Ti Lễ giám?”
“Ừ. Nghĩa phụ ta là Tống công công.” Tống Đăng nói xong còn vênh mặt một cái, quên mất bàn tay đang đau. “Ai cũng phải chào ông ấy.”
Đứa bé “à” một tiếng rất khẽ.
Nó cúi đầu xuống, tay bóp vụn nốt chỗ bánh còn lại trên đầu gối. Vụn bánh rơi xuống đất, mấy con kiến bò tới.
Rất lâu sau, nó mới nói: “Vậy à.”
“Ngươi tên gì?” Tống Đăng hỏi.
“…Trạm.”
“Trạm gì cơ?”
“Chỉ có Trạm.” Đứa bé nói. “Không ai gọi tên ta, nên chỉ có một chữ cũng đủ.”
Tống Đăng nghe xong lại thấy thương nữa. Cậu nghiêm túc gật đầu: “Ta tên Tống Đăng. Đăng là cái đèn ấy. Nghĩa phụ nói lúc nhặt ta về, ta đang ôm một cái đèn lồng hỏng.” Cậu chìa bàn tay phải ra, “Từ nay ngươi gọi ta là A Đăng cũng được. Ta gọi ngươi là… A Trạm nhé?”
Bàn tay nhỏ xíu, ngón tay ngắn, móng tay còn dính vụn bánh.
Hoàn Trạm nhìn bàn tay đó.
Trong đầu hắn, một thứ rất mơ hồ, rất nhỏ, vừa được đặt lên bàn cân.
*Ti Lễ giám. Nghĩa tử của Tống Hoài Ân. Bốn tuổi. Ngu. Nhiều lời. Tin người.*
*Có ích.*
Hắn đưa tay ra, nắm lấy.
“Ừ.” Hắn nói. “A Đăng.”
Đó là mùa hạ năm Vĩnh Chiêu thứ hai mươi mốt.
Nhiều năm sau, khi Tống Đăng nằm trên giường bệnh trong gian phòng lớn nhất của Ti Lễ giám, đếm những vết nứt trên trần nhà, cậu vẫn nhớ rõ vị của nửa cái bánh vừng khô ấy.
Nhạt. Cứng. Phải nhai rất lâu mới ra vị.
Nhưng năm đó cậu bốn tuổi rưỡi, vừa bị đánh mười thước, và có người chia bánh cho cậu.
Cậu tưởng đó là bắt đầu của một điều tốt đẹp.
