TRẪM VÔ CỐ NHÂN - Chương 3
Canh ba, Ti Lễ giám còn một ngọn đèn.
Tống Hoài Ân ngồi trước án, trước mặt là chồng tấu chương đã phân loại xong. Ba loại: loại hoàng thượng phải xem, loại đọc cho hoàng thượng nghe là đủ, loại ông tự phê rồi trình.
Ông làm việc này hai mươi bốn năm. Tay ông không bao giờ run.
Cửa hé ra một khe. Một cái đầu nhỏ thò vào.
“Vào đi.” Ông không ngẩng lên.
Tống Đăng lệt bệt đi vào, ôm cái gối. “Nghĩa phụ, con ngủ ở đây được không? Phòng con nóng.”
“Phòng ta cũng nóng.”
“Nhưng phòng nghĩa phụ có ngọn đèn.”
Tống Hoài Ân dừng bút.
Ông nhìn thằng bé. Bốn tuổi rưỡi, gầy, tóc lơ thơ buộc thành hai búi nhỏ, mắt to đen, bàn tay trái còn hơi sưng.
“Nằm xuống đó.” Ông hất cằm về phía cái sập ở góc phòng. “Không được nói chuyện.”
“Dạ.”
Thằng bé leo lên sập, nằm nghiêng, ôm gối, mắt vẫn mở thao láo nhìn ông.
Được một lúc thì nó không nhịn được: “Nghĩa phụ, sao người không ngủ?”
“Ta ngủ thì ai làm việc.”
“Sao người phải làm nhiều thế?”
“Vì hoàng thượng cần.” Tống Hoài Ân chấm mực. “Ngủ đi.”
Tống Đăng im được năm hơi thở.
“Nghĩa phụ, hoàng thượng có tốt không ạ?”
Bút dừng lại.
Trong phòng chỉ có tiếng đèn nổ tí tách.
Tống Hoài Ân đặt bút xuống, xoay người lại. Ông nhìn thằng bé rất lâu, lâu đến mức Tống Đăng bắt đầu rụt cổ, tưởng lại sắp bị đánh.
Rồi ông nói, giọng vẫn nhẹ như mọi khi:
“Đăng nhi, con nghe cho kỹ. Câu này ta chỉ nói một lần.”
Tống Đăng ngồi bật dậy, khoanh chân ngay ngắn.
“Trong cung này, không có ai tốt, cũng không có ai xấu. Chỉ có chủ và nô.” Ông chỉ vào ngực mình. “Ta là nô. Con là nô. Nô không được hỏi chủ tốt hay xấu. Nô chỉ được hỏi một câu: hôm nay chủ muốn gì.”
“Nhưng…”
“Không có nhưng.” Ông ngắt lời. “Con nhớ ba điều này. Ta sẽ hỏi lại con mỗi tháng, quên một chữ thì mười thước.”
Ông giơ ngón tay thứ nhất.
“Thứ nhất: nghe nhiều, nói ít. Cái tai không giết được ai, cái miệng giết được cả nhà.”
Ngón thứ hai.
“Thứ hai: đừng thân với ai. Trong cung, người thân thiết nhất với con là người biết con sợ cái gì. Mà biết con sợ cái gì, thì giết con dễ nhất.”
Ngón thứ ba.
Ông dừng lại lâu hơn một chút.
“Thứ ba: nếu có ngày con phải chọn giữa ta và hoàng thượng, con chọn hoàng thượng.”
Tống Đăng ngơ ngác: “Sao lại phải chọn ạ?”
“Không có sao cả.” Tống Hoài Ân xoay người lại bàn, cầm bút lên. “Nhớ là được.”
Thằng bé nằm xuống, cuộn tròn, ôm gối.
Rất lâu sau, khi ông tưởng nó ngủ rồi, nó lẩm bẩm:
“Con không chọn hoàng thượng đâu. Con chọn nghĩa phụ.”
Bút của Tống Hoài Ân đè xuống giấy, làm nhòe mất một chữ.
Ông lấy dao nhỏ cạo đi, viết lại. Sạch sẽ, không dấu vết.
Đó là chuyện ông giỏi nhất.
—
Sáng hôm sau, Tống Đăng dậy trễ.
Cậu vơ vội hai nắm cơm, nhét vào ngực áo, chạy ra cửa. Đến ngưỡng cửa thì đâm sầm vào một tà áo xanh sẫm.
“Đi đâu?”
Tống Đăng ngẩng lên. Nghĩa phụ đang đứng đó, tay cầm chổi lông gà phủi bụi mũ.
Trong ngực áo cậu, hai nắm cơm cộm lên rõ ràng.
Tim Tống Đăng đập thình thịch. Trong đầu cậu, cùng một lúc chạy qua ba thứ: bàn tay sưng, cây thước gỗ mun, và khuôn mặt của đứa bé mặc áo vá đang ngồi đợi trong khe giả sơn.
Cậu ngẩng đầu, mở to mắt, đáp:
“Con đi cho chim ăn ạ.”
Trong ngự hoa viên có mấy con chim sẻ. Điều đó là thật.
Tống Hoài Ân nhìn cậu.
Ông nhìn ngực áo cộm lên. Nhìn đôi mắt to đen mở thao láo — mở to quá mức cần thiết, cái kiểu mở của đứa trẻ đang nói dối và tưởng người lớn không biết.
Hai mươi bốn năm ông sống trong cung này. Ông phân biệt được lời thật và lời dối nhanh hơn phân biệt được mực tốt và mực xấu.
Ông đưa tay ra.
Tống Đăng nhắm tịt mắt lại.
Nhưng bàn tay ấy chỉ vuốt lại cái cổ áo lệch của cậu, kéo cho ngay ngắn.
“Trưa về ăn cơm.” Ông nói. “Đừng để nắng.”
“…Dạ!”
Thằng bé chạy vụt đi, hai búi tóc nhún nhảy, chẳng mấy chốc khuất sau bức tường đỏ.
Tống Hoài Ân đứng ở ngưỡng cửa, cầm cái chổi lông gà, nhìn theo.
Ông không quay vào ngay.
Ông biết ngự hoa viên góc Tây Bắc chẳng có con chim sẻ nào chịu ở, vì chỗ đó ao cạn, không có nước.
Ông cũng biết — biết từ nửa tháng trước — rằng ở Sở thứ Tư của Tây Ngũ Sở có một vị hoàng tử mười ngày nay ăn cơm nóng.
Ông đã nghĩ đến việc cấm.
Cấm là dễ nhất. Một câu là xong. Thậm chí không cần một câu — chỉ cần điều thằng bé sang Thượng Thực cục ba tháng.
Nhưng đêm qua, sau khi thằng bé ngủ, ông đã ngồi rất lâu trước ngọn đèn, và ông nhớ đến một chuyện đã ba năm.
Nhớ đến một cái khay sơn son.
Nhớ đến bàn tay mình lúc ấy — hôm đó là lần duy nhất trong hai mươi bốn năm, tay ông run.
Nhớ đến một cái rèm cửa động đậy, và ông đã biết sau tấm rèm ấy có gì. Ông đã có thể vén nó ra.
Ông không vén.
Tống Hoài Ân đứng ở ngưỡng cửa Ti Lễ giám, dưới nắng tháng Bảy, khẽ thở ra một hơi.
“Cho nó có bạn cũng được.” Ông lẩm bẩm. “Dù sao cũng chỉ là con nít.”
Ông quay vào, khép cửa.
Đó là câu sai lầm lớn nhất đời ông.
Mười lăm năm sau, chính đứa trẻ mặc áo vá ấy sẽ cầm chu bút, phê lên tấu chương ba chữ: *Tống Hoài Ân*, phía sau thêm một chữ *tuẫn*.
Và người quỳ dưới thềm khóc đến không ra tiếng, sẽ là đứa bé hôm nay đang chạy trong nắng, ngực áo giấu hai nắm cơm.
—
(Hết chương 3 — còn tiếp)
