VÔ THANH CỐT - Chương 1
Canh ba, mưa trút xuống kinh thành như muốn khoét thủng những mái ngói đen kịt.
Gió lùa qua những con ngõ dài, cuốn theo hơi lạnh đầu đông và mùi bùn đất ẩm ướt. Trên đường không một bóng người. Ngay cả đám chó hoang thường ngày tranh nhau bới rác dưới chân thành cũng đã chui vào những mái hiên bỏ hoang, im thin thít.
Giữa màn mưa, tháp canh phía tây sừng sững như một bóng người khổng lồ.
Từ sau khi triều đình xây thêm vọng lâu mới, ngọn tháp này đã bị bỏ không nhiều năm. Cánh cửa gỗ bên dưới bị khóa bằng một sợi xích sắt lớn, bên trong chỉ còn chiếc chuông đồng dùng để báo động từ thời tiên đế.
Không ai nghĩ đêm nay nó sẽ vang lên.
“Keng—”
Tiếng chuông đầu tiên xé toạc màn mưa.
Một lão phu canh cổng phía tây giật mình tỉnh giấc. Ông ta ngồi bật dậy, tưởng mình vừa nằm mơ.
“Keng—”
Tiếng chuông thứ hai nặng nề dội qua thành lâu, truyền xuống từng con phố đang chìm trong bóng tối.
Lão phu run rẩy vén rèm, nhìn về phía ngọn tháp.
Chớp lóe lên.
Trong khoảnh khắc ánh sáng trắng lóa quét qua, ông ta nhìn thấy trên đỉnh tháp dường như có một bóng người.
Bóng người ấy đứng bên cạnh chiếc chuông, áo dài tung lên trong gió.
Nhưng cánh cửa tháp vẫn bị khóa.
“Keng—”
Tiếng thứ ba.
“Keng—”
Tiếng thứ tư.
Lão phu đánh rơi ngọn đèn dầu trong tay.
Ngọn lửa tắt phụt.
Tiếng chuông vẫn tiếp tục.
Năm tiếng.
Bảy tiếng.
Mười tiếng.
Đến tiếng thứ mười hai, cả phường phía tây đều đã sáng đèn. Dân chúng hoảng sợ nhìn nhau qua khe cửa, không ai dám bước ra ngoài.
Theo lệ cũ của Đại Ung, chuông báo loạn chỉ được đánh chín tiếng.
Chuông tang của hoàng tộc đánh mười hai tiếng.
Không có loại chuông nào được đánh đến tiếng thứ mười ba.
“Keng—”
Tiếng cuối cùng vang lên.
Sau đó, mọi thứ đột nhiên im bặt.
Trong màn mưa tối đen, bóng người trên tháp biến mất.
Giờ Mão hôm sau, Kỷ Minh Chấp đã có mặt dưới chân tháp canh.
Mưa vừa ngừng không lâu.
Nước vẫn nhỏ xuống từ vành ô màu đen, rơi đều trên bậc đá phủ rêu.
Kỷ Minh Chấp đứng thẳng dưới mái hiên, quan phục màu xanh sẫm không có lấy một nếp nhăn. Ngọc quan trên tóc được cài ngay ngắn, cổ tay áo sạch sẽ đến mức hoàn toàn không giống người vừa phải cưỡi ngựa xuyên qua nửa kinh thành trong mưa.
Trước mặt hắn là sợi xích sắt còn nguyên vẹn.
Không có dấu vết bị cắt.
Ổ khóa cũng không bị cạy.
Phàn Duy Khâm ngồi xổm dưới đất, dùng tay kiểm tra lớp bùn trước cửa. Một lát sau, hắn ngẩng đầu, vẻ mặt nghiêm trọng.
“Kỷ đại nhân, không có dấu chân.”
“Đêm qua mưa lớn.”
“Bởi vậy mới kỳ lạ.” Phàn Duy Khâm chỉ xuống mặt đất. “Nếu có người đến mở cửa, dù dấu chân bị mưa xóa, ít nhiều cũng phải để lại chỗ bùn bị xáo trộn. Nhưng lớp bùn này rất phẳng, chỉ có dấu của người canh gác vừa đến sáng nay.”
Kỷ Minh Chấp nhìn lên ngọn tháp.
Chiếc chuông đồng lộ ra một phần sau lan can gỗ. Trên thân chuông phủ đầy vết ô xanh, dây kéo đã mục từ nhiều năm trước.
“Người chết ở đâu?”
“Bên trong chuông.”
Kỷ Minh Chấp quay sang.
Phàn Duy Khâm nuốt khan, lại bổ sung:
“Không phải bên dưới. Là ở trong lòng chuông.”
Một viên sai dịch đứng cạnh nghe vậy, sắc mặt trắng bệch.
Kỷ Minh Chấp không hỏi thêm.
Hắn ra lệnh phá khóa.
Cánh cửa gỗ vừa mở, một luồng không khí lạnh lẽo lập tức tràn ra. Bên trong tháp tối và ẩm thấp, mùi gỗ mục trộn lẫn mùi kim loại han gỉ.
Cầu thang xoắn dẫn lên trên.
Trên bậc thang phủ một lớp bụi dày.
Kỷ Minh Chấp đi được vài bước thì dừng lại.
Trên mặt bụi có dấu vết bị quét qua rất nhẹ.
Không giống dấu giày.
Cũng không giống dấu chân trần.
Phàn Duy Khâm cúi xuống nhìn.
“Có thứ gì đó từng bị kéo lên?”
“Không phải.”
Kỷ Minh Chấp đưa tay, không chạm vào dấu vết mà chỉ đo khoảng cách giữa những đường mảnh.
“Là dây thừng.”
Phàn Duy Khâm nhìn lên đỉnh tháp.
“Có người buộc dây kéo thi thể lên?”
“Chưa chắc.”
Kỷ Minh Chấp tiếp tục đi lên.
Càng đến gần đỉnh tháp, mùi máu càng rõ.
Thi thể được phát hiện trong chiếc chuông đồng.
Chiếc chuông cao hơn một người trưởng thành, được treo cách mặt sàn gần hai thước. Miệng chuông hướng xuống dưới. Bốn sai dịch phải dùng gỗ chống lên mới có thể nhìn vào bên trong.
Một cánh tay từ trong bóng tối rũ xuống.
Ngón tay tím tái, móng tay nứt vỡ.
Trên ngón cái có một chiếc nhẫn ngọc.
Kỷ Minh Chấp nhận ra chiếc nhẫn ấy.
Người chết là Tào Nghiễn, quan giám sát kho lương phía tây kinh thành.
Ba ngày trước, Tào Nghiễn còn đến Đại Lý Tự tố cáo một thương nhân gian lận sổ sách. Ông ta đã ngoài năm mươi, thân thể béo tốt, nói chuyện lớn tiếng, mỗi khi căng thẳng sẽ vô thức xoay chiếc nhẫn ngọc trên tay.
Không ai nghĩ lần gặp lại tiếp theo sẽ là trong hoàn cảnh này.
“Ngỗ tác đâu?”
Phàn Duy Khâm đáp:
“Ngỗ tác của Đại Lý Tự đang trên đường đến. Nhưng nghe nói thi thể bị nhét trong chuông, hai người đã cáo bệnh.”
Kỷ Minh Chấp cau mày.
“Cáo bệnh cùng lúc?”
“Một người đau bụng, một người đau đầu.”
“Trùng hợp.”
Phàn Duy Khâm không dám tiếp lời.
Đúng lúc ấy, dưới cầu thang truyền đến tiếng bước chân.
Không nhanh, cũng không hề vội vã.
Theo sau tiếng bước chân là một giọng nói mang theo ý cười:
“Chết trong chuông đồng mà cũng sợ. Ngỗ tác của kinh thành bây giờ đúng là càng sống càng nhát.”
Phàn Duy Khâm quay đầu.
Một nam nhân mặc trường bào màu xám đen đang bước lên cầu thang.
Hắn rất cao, vai rộng, mái tóc dài chỉ được buộc sơ sài bằng một sợi dây đỏ cũ. Trên vai hắn đeo một chiếc hòm gỗ đen. Bên hông treo dao nhỏ, kẹp bạc và mấy túi thuốc, đi qua đâu liền phát ra tiếng va chạm khe khẽ.
Điều không phù hợp nhất với nơi này là trong tay hắn còn cầm nửa chiếc bánh hạt dẻ.
Nam nhân vừa đi vừa ăn.
Kỷ Minh Chấp nhìn hắn.
Hắn cũng nhìn Kỷ Minh Chấp.
Ánh mắt hai người chạm nhau giữa gian tháp tối.
Nam nhân áo xám nhướng mày, sau đó bình thản cắn thêm một miếng bánh.
Kỷ Minh Chấp lên tiếng:
“Ngươi là ai?”
“Hạ Lan Trạch.”
“Chức vụ?”
“Không có.”
“Đây là hiện trường vụ án, người không có chức vụ không được tự tiện bước vào.”
Hạ Lan Trạch quay sang Phàn Duy Khâm.
“Ngươi không nói với Kỷ đại nhân à?”
Phàn Duy Khâm vội vàng giải thích:
“Kỷ đại nhân, Hạ Lan tiên sinh là người do Vệ đại nhân mời đến. Hai ngỗ tác trong Tự đều không dám khám nghiệm thi thể này nên Vệ đại nhân bảo thuộc hạ đến Vô Danh Đường tìm hắn.”
Kỷ Minh Chấp nhìn chiếc bánh trong tay Hạ Lan Trạch.
“Ngươi định vừa ăn vừa nghiệm thi?”
Hạ Lan Trạch cúi xuống nhìn chiếc bánh, dường như lúc này mới phát hiện nó vẫn còn trong tay mình.
“Ta mua từ đầu phố. Vẫn còn nóng.”
“Ta không hỏi nó nóng hay lạnh.”
“Vậy Kỷ đại nhân đang hỏi vì sao ta ăn?”
“Đây là nơi có thi thể.”
“Người chết không ăn được.” Hạ Lan Trạch thản nhiên đáp. “Để bánh nguội rất lãng phí.”
Mặt Phàn Duy Khâm cứng lại.
Mấy sai dịch xung quanh đều im lặng cúi đầu.
Kỷ Minh Chấp sống hai mươi bảy năm, từng gặp tham quan mặt dày, tử tù hung ác, cả những kẻ đứng trước công đường vẫn dám đổi trắng thay đen.
Nhưng đây là lần đầu hắn gặp người vừa đứng trước một thi thể vừa nghiêm túc tranh luận về việc lãng phí bánh hạt dẻ.
Hắn lạnh giọng:
“Ăn xong rồi mới được đến gần thi thể.”
“Được.”
Hạ Lan Trạch nhét toàn bộ phần bánh còn lại vào miệng.
Sau đó hắn phủi tay, mở chiếc hòm gỗ.
“Ta ăn xong rồi.”
Kỷ Minh Chấp nhìn vụn bánh còn dính trên khóe môi hắn.
“Rửa tay.”
Nụ cười trên môi Hạ Lan Trạch sâu hơn.
“Kỷ đại nhân thật nhiều quy củ.”
“Người nghiệm thi không giữ sạch tay sẽ làm ô nhiễm dấu vết.”
“Có lý.”
Hạ Lan Trạch lấy trong hòm ra một bình rượu nhỏ, đổ lên tay.
Mùi rượu mạnh lan ra.
Hắn chà sạch từng ngón tay, sau đó dùng khăn lau khô, động tác thành thạo và nghiêm túc hoàn toàn khác với vẻ cợt nhả ban nãy.
“Kỷ đại nhân hài lòng chưa?”
“Bắt đầu đi.”
Hạ Lan Trạch không vội nhìn thi thể.
Hắn đi một vòng quanh chiếc chuông, gõ nhẹ lên thân đồng, kiểm tra dây treo, sau đó ngẩng đầu nhìn xà gỗ phía trên.
“Đêm qua tiếng chuông vang mười ba lần?”
Phàn Duy Khâm đáp:
“Đúng vậy. Cả phường phía tây đều nghe thấy.”
“Có ai nhìn thấy người đánh chuông không?”
“Một lão phu canh cổng nói đã thấy bóng người trên tháp.”
“Bóng người cao hay thấp?”
“Trời tối, ông ta không nhìn rõ.”
Hạ Lan Trạch nhìn về phía cửa sổ.
“Chớp sáng bao lâu?”
Phàn Duy Khâm ngẩn ra.
“Chỉ trong chớp mắt.”
“Vậy ông ta không nhìn thấy người.” Hạ Lan Trạch nói. “Chỉ nhìn thấy một vật có hình dạng giống người.”
Kỷ Minh Chấp hỏi:
“Ngươi dựa vào đâu để kết luận?”
Hạ Lan Trạch chỉ lên trên.
Một mảnh vải đen bị mắc ở đầu xà gỗ.
Gió lùa qua cửa sổ, mảnh vải bay phất phơ. Khi nhìn từ dưới tháp lên trong ánh chớp, nó rất dễ bị nhầm thành vạt áo của một người đang đứng.
Phàn Duy Khâm lập tức sai người lấy mảnh vải xuống.
Trên đó có mùi dầu.
Hạ Lan Trạch lúc này mới cúi người nhìn vào bên trong chuông.
Hắn không còn cười nữa.
Ánh mắt lướt qua thi thể, lạnh lùng và sắc bén.
“Tìm ròng rọc.”
Phàn Duy Khâm hỏi:
“Ròng rọc gì?”
“Thi thể quá lớn, không thể nhét vào chuông bằng tay. Hung thủ dùng ròng rọc kéo chuông lên, đặt thi thể xuống dưới rồi hạ chuông bao lấy.”
Mọi người lập tức kiểm tra xà gỗ.
Quả nhiên trên một góc xà có vết dây thừng mới để lại. Bên dưới lớp bụi gần chân tường còn có một chiếc vòng sắt nhỏ bị che bởi mấy tấm ván mục.
Hạ Lan Trạch đeo găng tay mỏng, sau đó bảo sai dịch nâng chuông cao thêm.
Thi thể Tào Nghiễn dần lộ ra.
Ông ta ngồi co quắp, lưng dựa vào thành chuông, đầu gục sang một bên. Hai mắt mở lớn. Máu khô chảy ra từ cả hai tai. Móng tay của bàn tay phải bị bật lên, dưới móng dính đầy một chất màu trắng.
Phàn Duy Khâm quay mặt đi.
Hạ Lan Trạch quỳ xuống bên cạnh thi thể.
Hắn kiểm tra mắt, miệng, cổ và tay chân người chết. Khi chạm đến khớp hàm, ngón tay hắn dừng lại một lát.
“Thi thể đã cứng hoàn toàn.”
Kỷ Minh Chấp hỏi:
“Thời gian tử vong?”
“Ít nhất sáu canh giờ trước khi được phát hiện.”
“Tiếng chuông vang vào canh ba. Hiện tại vừa qua giờ Mão.”
“Vậy ông ta chết trước khi chuông vang ít nhất ba canh giờ.”
Phàn Duy Khâm giật mình.
“Người đã chết, ai đánh chuông?”
Hạ Lan Trạch không trả lời.
Hắn lấy một chiếc que bạc nhỏ, cẩn thận đưa vào miệng thi thể.
Đầu que nhanh chóng chuyển sang màu xám nhạt.
“Có độc?”
“Có thể.”
Hạ Lan Trạch ngửi đầu que bạc, sau đó dùng dao nhỏ cạo một ít chất bám trên răng người chết, cho vào chén sứ.
Kỷ Minh Chấp nhìn bàn tay hắn.
Từng động tác đều rất vững.
Không thừa một nhịp.
Không hề có sự ghê sợ hay khinh mạn đối với thi thể.
Người vừa rồi còn nói cười tùy tiện đã hoàn toàn biến mất.
Trước mặt họ lúc này là một người thực sự hiểu mình đang làm gì.
Hạ Lan Trạch kéo tay áo thi thể lên.
Trên cánh tay có vài vết bầm nhỏ hình tròn.
“Hung thủ từng trói ông ta.”
“Nhưng trên cổ tay không có vết dây.”
“Không trói cổ tay.” Hạ Lan Trạch ấn lên vết bầm. “Dùng ngón tay giữ chặt.”
Kỷ Minh Chấp nhìn số lượng vết bầm.
“Không chỉ một người.”
“Ít nhất hai.”
Hạ Lan Trạch kiểm tra lòng bàn chân của thi thể.
Đế giày sạch hơn bình thường, chỉ dính một lớp bột vàng rất mỏng.
Hắn dùng giấy gói lấy một ít bột.
“Người chết không tự đi vào tháp. Trước khi chết, ông ta từng đến một nơi có nền rải bột đá màu vàng.”
Phàn Duy Khâm nói:
“Trong kinh thành có rất nhiều sân lát đá vàng.”
“Đây không phải bột đá.”
Hạ Lan Trạch đưa gói giấy đến gần mũi, ngửi qua rồi nói:
“Là phấn hoa.”
“Phấn hoa gì?”
“Chưa biết.”
Kỷ Minh Chấp lên tiếng:
“Trong thành đang đầu đông. Phần lớn hoa đã tàn.”
Hạ Lan Trạch ngẩng đầu nhìn hắn.
“Bởi vậy nơi người chết từng đến không phải vườn bình thường.”
Hắn tiếp tục kiểm tra hai tai của Tào Nghiễn.
“Máu trong tai không phải do tiếng chuông.”
Phàn Duy Khâm hỏi:
“Chẳng lẽ ông ta không bị tiếng chuông làm chấn thương?”
“Người chết trước khi chuông vang, làm sao bị tiếng chuông chấn thương?”
Phàn Duy Khâm lập tức im miệng.
Hạ Lan Trạch dùng kẹp bạc lấy từ trong tai người chết ra một vật rất nhỏ.
Một mảnh sáp trắng.
Chất sáp giống hệt thứ mắc dưới móng tay Tào Nghiễn.
“Hung thủ nhét sáp vào tai ông ta.”
Kỷ Minh Chấp quan sát mảnh sáp.
“Để ngăn ông ta nghe thấy gì đó?”
“Hoặc để tạo ra dấu vết giả.”
Hạ Lan Trạch nhẹ nhàng nâng cằm thi thể.
“Miệng ông ta có vết rách.”
Kỷ Minh Chấp tiến lại gần.
Bên trong môi dưới có một đường xước nhỏ, giống như từng bị nhét một vật cứng vào miệng.
Hạ Lan Trạch đưa kẹp vào giữa răng và lợi.
Một lát sau, hắn lấy ra một cuộn giấy nhỏ đã thấm máu.
Phàn Duy Khâm lập tức mở túi đựng vật chứng.
Cuộn giấy được đặt lên khay gỗ.
Kỷ Minh Chấp tự tay dùng nhíp mở ra.
Trên tờ giấy chỉ có một hàng chữ viết bằng mực đen:
Ngọn đèn thứ nhất đã tắt.
Dưới hàng chữ là hình vẽ một ngọn đèn dầu.
Không khí trên đỉnh tháp lập tức trở nên nặng nề.
Kỷ Minh Chấp nhìn tờ giấy rất lâu.
Chữ viết không có gì đặc biệt. Nét bút cố tình cứng nhắc, rõ ràng người viết muốn che giấu thói quen sử dụng bút của mình.
“Ngọn đèn thứ nhất.” Phàn Duy Khâm lẩm bẩm. “Chẳng lẽ còn ngọn thứ hai?”
“Có lẽ.”
Kỷ Minh Chấp cuộn tờ giấy lại, giao cho sai dịch bảo quản.
“Chuyển thi thể về Đại Lý Tự.”
Hạ Lan Trạch vẫn ngồi bên cạnh người chết.
Hắn nhìn chằm chằm ngón tay bị bật móng của Tào Nghiễn.
Một lát sau, hắn nói:
“Không cần tìm người đánh chuông.”
Kỷ Minh Chấp quay lại.
“Ngươi biết chuông vang thế nào?”
“Có người kéo, nhưng không phải người sống.”
Hạ Lan Trạch đứng dậy, đi đến sát lan can.
Hắn chỉ vào mái nhà thấp bên dưới tháp.
Trên góc mái có mấy chiếc xương cá và dấu móng vuốt còn mới.
“Mèo hoang.”
Phàn Duy Khâm nhìn quanh.
“Thì sao?”
“Buộc dây vào vật đập chuông, phần còn lại kéo xuống dưới mái. Cuối dây treo thức ăn. Mèo ngửi thấy mùi sẽ kéo dây.”
Kỷ Minh Chấp nhìn chiếc chuông.
“Một con mèo không đủ sức kéo dùi chuông.”
“Một con không đủ.”
Hạ Lan Trạch chỉ xuống con ngõ nhỏ bên dưới.
Mấy con mèo hoang đang tranh nhau quanh một đống rác.
“Nhưng năm, sáu con thì khác.”
Phàn Duy Khâm vẫn chưa hiểu.
“Vậy tại sao chuông chỉ vang mười ba lần?”
“Thức ăn được buộc thành mười ba phần nhỏ. Mỗi khi một phần bị kéo xuống, dùi chuông va vào thân chuông một lần. Sau phần cuối cùng, dây rơi khỏi móc.”
Hạ Lan Trạch bước đến chân xà gỗ, dùng dao cạy ra một mảnh xương cá nhỏ còn mắc trong khe.
“Có người chuẩn bị tất cả từ trước.”
Kỷ Minh Chấp hỏi:
“Chuông vang để làm gì?”
“Để cả kinh thành biết Tào Nghiễn đã chết.”
“Nhưng hung thủ có thể để thi thể ở bất cứ đâu.”
“Không giống nhau.”
Hạ Lan Trạch quay đầu nhìn thi thể.
“Giấu thi thể là vì sợ bị phát hiện.”
“Đặt thi thể trong chuông, còn khiến chuông tự vang lên, là vì muốn người khác phát hiện.”
Ánh mắt hắn rơi lên tờ giấy đựng trong túi vật chứng.
“Đây không chỉ là giết người.”
“Là thông báo.”
Thi thể được đưa về phòng nghiệm thi của Đại Lý Tự.
Hạ Lan Trạch yêu cầu mọi người ra ngoài, chỉ để lại Kỷ Minh Chấp và một viên thư lại ghi chép.
Viên thư lại tên Lương Thạch, mới vào Đại Lý Tự chưa đầy nửa năm. Sắc mặt hắn từ lúc bước vào phòng đã xanh như tàu lá.
Kỷ Minh Chấp đặt hồ sơ lên bàn.
“Ghi lại tất cả những gì Hạ Lan tiên sinh nói.”
Lương Thạch run giọng:
“Vâng.”
Hạ Lan Trạch cởi áo ngoài của thi thể, bắt đầu kiểm tra từng vết bầm.
“Người chết, nam, khoảng năm mươi ba đến năm mươi lăm tuổi. Thân hình béo, không có bệnh ngoài da nghiêm trọng. Móng tay sạch, tóc được chăm sóc thường xuyên, chứng tỏ sinh hoạt sung túc.”
Kỷ Minh Chấp nói:
“Ông ta là quan giám sát kho lương, bổng lộc không thấp.”
“Bổng lộc không thấp không có nghĩa là đủ để đeo chiếc nhẫn ngọc trị giá ba trăm lượng.”
Kỷ Minh Chấp nhìn chiếc nhẫn đã được tháo khỏi tay thi thể.
“Ngươi biết giá?”
“Hôm trước có người bán một chiếc tương tự cho ta.”
“Ngươi mua ngọc?”
“Không.” Hạ Lan Trạch đáp. “Ta mua xương của người bán.”
Ngòi bút trong tay Lương Thạch dừng lại.
Kỷ Minh Chấp nhìn Hạ Lan Trạch.
“Không cần nói những việc không liên quan.”
“Ta chỉ muốn giải thích vì sao mình biết.”
Hạ Lan Trạch mổ một đường nhỏ ở bụng thi thể.
Lương Thạch lập tức quay mặt, bút suýt rơi xuống đất.
Hạ Lan Trạch thở dài.
“Ngươi không nhìn thì ghi thế nào?”
Lương Thạch cố gắng quay lại.
“Ta… ta nghe Hạ Lan tiên sinh nói.”
“Ta nói sai thì sao?”
“Ngài là ngỗ tác.”
“Ngỗ tác cũng có thể nói sai.”
Hạ Lan Trạch ngẩng đầu, ánh mắt nghiêm túc.
“Thứ ghi trong hồ sơ sẽ quyết định một người có bị kết tội hay không. Ngươi không được tin lời ta chỉ vì ta là người khám nghiệm.”
Lương Thạch sửng sốt.
Kỷ Minh Chấp cũng nhìn hắn.
Câu nói ấy hoàn toàn không giống lời của một kẻ tùy tiện ăn bánh trong nhà xác.
Lương Thạch mím môi, cố gắng nhìn vào thi thể.
“Ta hiểu rồi.”
Hạ Lan Trạch tiếp tục.
“Trong dạ dày có thức ăn chưa tiêu hết. Chủ yếu là thịt dê, rau muối, một ít rượu. Thời gian dùng bữa cách lúc chết không quá một canh giờ.”
Kỷ Minh Chấp mở hồ sơ sơ bộ.
“Gia nhân khai rằng Tào Nghiễn dùng bữa tối tại nhà vào giờ Dậu. Sau đó ông ta nói có việc phải ra ngoài.”
“Chết vào khoảng giờ Tuất.”
“Phù hợp.”
Hạ Lan Trạch lấy một ít dịch trong dạ dày, trộn với bột thuốc.
Một lát sau, hỗn hợp chuyển sang màu xanh nhạt.
“Thanh đằng tán.”
Kỷ Minh Chấp chưa từng nghe tên.
“Là độc gì?”
“Không phải độc thường dùng để giết người. Nó là thuốc trị đau xương, nhưng dùng quá liều sẽ khiến người bệnh khó thở, cơ bắp co rút, tim ngừng đập.”
“Có thể mua ở đâu?”
“Rất nhiều hiệu thuốc đều bán, nhưng lượng dùng trong cơ thể ông ta lớn đến mức phải uống cả một bình.”
Kỷ Minh Chấp nhìn vết bầm trên cánh tay thi thể.
“Bị ép uống?”
“Không.”
Hạ Lan Trạch chỉ vào cổ họng Tào Nghiễn.
“Nếu bị cưỡng ép đổ thuốc, miệng và họng sẽ có nhiều vết thương hơn. Ông ta tự uống.”
“Khi không biết trong đó có độc?”
“Có thể thuốc được trộn vào rượu.”
Hạ Lan Trạch rửa tay, sau đó cầm lấy mảnh sáp trắng.
Hắn đặt sáp lên một chiếc thìa bạc, hơ qua ngọn lửa.
Sáp nhanh chóng tan chảy, tỏa ra mùi thơm nhàn nhạt.
Kỷ Minh Chấp nhận ra mùi ấy.
“Lan nguyệt.”
Hạ Lan Trạch nhìn hắn.
“Ngươi biết?”
“Trong phủ của Tào Nghiễn trồng rất nhiều lan nguyệt. Phu nhân ông ta thích loại hoa này.”
“Không phải mùi hoa.”
Hạ Lan Trạch dùng que bạc khuấy sáp.
“Là sáp dùng để niêm phong hộp hương. Trong đó trộn tinh dầu lan nguyệt.”
Kỷ Minh Chấp nhớ đến lớp phấn hoa dưới đế giày người chết.
“Có nơi nào vừa có lan nguyệt nở vào đầu đông, vừa dùng loại sáp này không?”
Hạ Lan Trạch dựa vào bàn.
“Kỷ đại nhân đang hỏi ngỗ tác hay hỏi người bán hoa?”
“Ngươi đã nhận ra phấn hoa.”
“Ta chỉ nhận ra nó không phải bột đá.”
“Nhưng ngươi ngửi một lần đã biết sáp trộn tinh dầu gì.”
Hạ Lan Trạch cong môi.
“Kỷ đại nhân quan sát ta kỹ như vậy, khiến ta rất khó không hiểu lầm.”
Kỷ Minh Chấp bình thản đáp:
“Ta quan sát mọi người có liên quan đến vụ án.”
“Vậy ta đã được xem là người có liên quan?”
“Ngươi đang đứng trong phòng nghiệm thi.”
“Đáng tiếc.” Hạ Lan Trạch thở dài. “Ta còn tưởng Kỷ đại nhân thấy ta thuận mắt.”
“Lương Thạch.”
“Có thuộc hạ.”
“Những câu không liên quan đến vụ án, không cần ghi.”
Lương Thạch nhìn những dòng chữ mình vừa chép, lặng lẽ gạch đi câu cuối cùng.
Hạ Lan Trạch bật cười.
Ngay sau đó, nụ cười của hắn đột ngột biến mất.
Hắn đưa tay vào trong lớp áo lót của thi thể, sờ dọc theo đường may.
“Có thứ gì đó.”
Kỷ Minh Chấp tiến đến.
Hạ Lan Trạch cắt lớp vải.
Bên trong đường may giấu một chiếc chìa khóa đồng rất nhỏ.
Trên đầu chìa khóa khắc một chữ:
Tế.
Kỷ Minh Chấp nhìn chữ khắc.
“Không phải chìa khóa trong phủ Tào Nghiễn.”
“Ngươi chắc?”
“Đồ dùng trong phủ của quan viên đều có ký hiệu riêng. Chữ trên chìa khóa không phải họ Tào, cũng không phải ký hiệu kho lương.”
Hạ Lan Trạch lật mặt sau.
Có một vết cháy đen hình tròn.
Giống như từng bị đặt bên cạnh ngọn đèn dầu rất lâu.
Kỷ Minh Chấp lập tức nhớ đến tờ giấy.
Ngọn đèn thứ nhất đã tắt.
Hắn quay sang Lương Thạch.
“Điều tra tất cả những nơi trong kinh thành có tên chứa chữ Tế. Chùa miếu, y quán, trà lâu, hội quán, tư trạch, không được bỏ sót.”
“Vâng!”
Lương Thạch ôm sổ chạy ra ngoài nhanh đến mức suýt va vào cửa.
Trong phòng chỉ còn lại Kỷ Minh Chấp và Hạ Lan Trạch.
Hạ Lan Trạch cầm chiếc chìa khóa đưa lên ánh sáng.
“Kỷ đại nhân.”
“Chuyện gì?”
“Người chết không muốn chúng ta tìm thấy chìa khóa này.”
Kỷ Minh Chấp nhìn hắn.
“Tại sao?”
“Nó được khâu vào áo từ bên trong. Nếu muốn lưu lại manh mối, ông ta có thể giấu trong giày hoặc nắm trong tay.”
“Có người khâu nó vào sau khi ông ta chết?”
“Không.”
Hạ Lan Trạch chỉ vào đầu ngón tay Tào Nghiễn.
“Trên ngón trỏ có một vết kim đâm mới. Trong móng tay cũng có sợi vải cùng màu với áo lót.”
“Kẻ giết ông ta buộc ông ta tự khâu?”
“Hoặc ông ta tự giấu chìa khóa vì sợ người khác tìm thấy.”
“Sau đó vẫn bị giết.”
“Đúng.”
Hạ Lan Trạch đặt chìa khóa lên khay.
“Tào Nghiễn biết mình đang gặp nguy hiểm.”
Kỷ Minh Chấp trầm mặc.
Ba ngày trước, khi đến Đại Lý Tự tố cáo thương nhân gian lận sổ sách, Tào Nghiễn đã liên tục xoay chiếc nhẫn ngọc.
Khi ấy Kỷ Minh Chấp cho rằng ông ta lo lắng vì vụ kho lương.
Bây giờ nghĩ lại, Tào Nghiễn nhiều lần quay đầu nhìn ra ngoài cửa, giống như đang đề phòng có người theo dõi.
“Ba ngày trước, ông ta từng đến gặp ta.”
“Có nói gì đặc biệt không?”
“Ông ta tố cáo kho lương bị thay đổi sổ sách.”
“Thật hay giả?”
“Chưa điều tra xong.”
Hạ Lan Trạch nhìn hắn một lát.
“Có người dùng một vụ án nhỏ để che giấu một vụ án lớn.”
Kỷ Minh Chấp cũng đã nghĩ đến khả năng này.
Tào Nghiễn chủ động đến Đại Lý Tự, có thể không phải để tố cáo thương nhân.
Ông ta muốn tạo lý do chính đáng để gặp quan viên điều tra.
Nhưng vì sao không nói thẳng?
Ông ta đang sợ ai?
Bên ngoài vang lên tiếng gõ cửa.
Phàn Duy Khâm bước vào, sắc mặt khác thường.
“Kỷ đại nhân, đã tìm thấy xe ngựa của Tào Nghiễn.”
“Ở đâu?”
“Trong một con ngõ phía nam. Người đánh xe đã chết.”
“Nguyên nhân?”
Phàn Duy Khâm nhìn Hạ Lan Trạch.
“Không có vết thương. Nhưng hai tai đều chảy máu, trong miệng cũng có một tờ giấy.”
Kỷ Minh Chấp hỏi:
“Viết gì?”
Phàn Duy Khâm lấy ra một túi vật chứng.
Bên trong là mảnh giấy có hình ngọn đèn dầu.
Trên giấy viết:
Ngọn đèn thứ hai sắp tắt.
Phủ của Tào Nghiễn nằm ở phía đông kinh thành.
Khi Kỷ Minh Chấp và Hạ Lan Trạch đến nơi, trước cửa đã treo đèn tang.
Tào phu nhân ngồi trong chính sảnh, khóc đến hai mắt sưng đỏ. Bên cạnh bà là hai người con trai đã trưởng thành và một thiếu nữ khoảng mười sáu tuổi.
Nhìn thấy Kỷ Minh Chấp, Tào phu nhân lập tức đứng dậy.
“Kỷ đại nhân, nhất định phải bắt được kẻ đã giết lão gia nhà ta!”
Kỷ Minh Chấp không hứa hẹn.
“Ta cần hỏi phu nhân vài việc.”
“Đại nhân cứ hỏi.”
“Tối qua Tào đại nhân rời phủ vào lúc nào?”
“Khoảng cuối giờ Dậu.”
“Đi đâu?”
“Lão gia không nói. Chỉ bảo có người hẹn gặp.”
“Người nào?”
Tào phu nhân lắc đầu.
“Ông ấy gần đây rất lạ. Thường xuyên tỉnh giấc giữa đêm, còn cho người thay toàn bộ khóa trong thư phòng. Ta hỏi thì ông ấy nổi giận.”
“Có ai gửi thư đến không?”
“Có.”
Người trả lời là thiếu nữ đứng bên cạnh.
Nàng mặc tang phục màu trắng, khuôn mặt tái nhợt.
Tào phu nhân lập tức quay sang.
“Tuệ Nương, con biết chuyện gì?”
Thiếu nữ siết chặt khăn tay.
“Ba hôm trước, con đi ngang qua thư phòng, nhìn thấy một phong thư được đặt dưới cửa. Cha đọc xong liền đốt đi.”
Kỷ Minh Chấp hỏi:
“Con có nhìn thấy nội dung không?”
“Không. Nhưng trên phong thư có hình một ngọn đèn.”
Trong sảnh lập tức im lặng.
Kỷ Minh Chấp và Hạ Lan Trạch nhìn nhau.
Hạ Lan Trạch hỏi:
“Trong phủ có trồng lan nguyệt?”
Tào phu nhân lau nước mắt.
“Đúng. Ta thích lan nguyệt, lão gia đã cho xây một nhà ấm phía sau.”
“Hiện tại hoa vẫn nở?”
“Vẫn nở.”
Hạ Lan Trạch nhìn xuống đế giày của những người trong phòng.
Không ai dính phấn hoa màu vàng.
“Tối qua Tào đại nhân có đến nhà ấm không?”
Tào phu nhân suy nghĩ.
“Trước khi ra ngoài, hình như ông ấy có đến đó.”
“Ta muốn xem.”
Nhà ấm nằm phía sau vườn.
Bên trong được đốt than để giữ nhiệt, hàng trăm chậu lan nguyệt đang nở. Cánh hoa có màu vàng nhạt, phần nhụy tỏa ra lớp phấn mịn.
Hạ Lan Trạch cúi xuống kiểm tra mặt đất.
Gần hàng hoa cuối cùng có một vài dấu giày.
Kỷ Minh Chấp nhìn quanh.
“Nơi này thường có người chăm sóc?”
“Mỗi sáng đều có người làm vườn đến.”
“Dấu giày còn mới.”
“Là của Tào Nghiễn.”
Hạ Lan Trạch đi theo dấu chân đến một chiếc bàn đá.
Trên bàn có bình rượu và một chiếc chén.
Tào phu nhân nhìn thấy liền nói:
“Lão gia thường uống một chén trước khi ra ngoài.”
Hạ Lan Trạch ngửi bình rượu.
“Không có độc.”
Kỷ Minh Chấp kiểm tra chiếc chén.
Bên trong vẫn còn vệt rượu khô.
Hạ Lan Trạch dùng khăn lau đáy chén.
Một lớp bột xanh rất nhạt dính lên khăn.
“Thanh đằng tán.”
Tào phu nhân kinh hãi.
“Có người bỏ độc vào chén?”
“Thuốc không nằm trong bình, chỉ nằm trong chén.” Hạ Lan Trạch nói. “Hung thủ đã đến đây trước Tào đại nhân.”
Kỷ Minh Chấp nhìn dấu chân.
“Không có dấu chân của người khác.”
“Có.”
Hạ Lan Trạch chỉ về phía một hàng chậu hoa.
Trên nền đất có vài vết tròn nhỏ, khoảng cách đều nhau.
Không giống dấu giày.
Giống dấu của chân ghế.
Hắn dịch một chậu lan sang bên cạnh.
Phía sau lộ ra một cánh cửa gỗ thấp.
Cánh cửa thông với con ngõ ngoài phủ.
Khóa cửa đã bị mở.
Kỷ Minh Chấp kiểm tra ổ khóa.
“Không có dấu cạy.”
Hạ Lan Trạch lấy chiếc chìa khóa khắc chữ “Tế” ra thử.
Chìa khóa không vừa.
“Không phải cửa này.”
Kỷ Minh Chấp gọi quản gia tới.
“Ai có chìa khóa cửa sau?”
“Lão gia, phu nhân và tiểu nhân.”
“Gần đây có mất chìa khóa không?”
Quản gia do dự.
“Nửa tháng trước, chìa khóa của lão gia từng mất một ngày. Sau đó lại tìm thấy trong thư phòng.”
Kỷ Minh Chấp hỏi:
“Ai có thể vào thư phòng?”
“Người trong nhà đều có thể đến, nhưng không ai dám tự tiện bước vào.”
“Danh sách tất cả gia nhân trong phủ, bao gồm người đã rời đi trong ba tháng gần đây, lập tức giao cho Đại Lý Tự.”
Quản gia vội vàng đáp ứng.
Hạ Lan Trạch vẫn đứng trước cánh cửa nhỏ.
Hắn nhìn khe cửa một lúc, sau đó đưa tay lấy ra một sợi lông màu xám.
“Lông mèo?”
Phàn Duy Khâm hỏi.
“Không.”
Hạ Lan Trạch vê sợi lông giữa hai ngón tay.
“Lông chuột.”
“Kinh thành nơi nào chẳng có chuột?”
“Chuột bình thường không có lông dài thế này.”
Hạ Lan Trạch đưa lên ngửi.
“Còn có mùi thuốc.”
Kỷ Minh Chấp hỏi:
“Loại thuốc gì?”
“Chưa xác định được.”
Hạ Lan Trạch cất sợi lông vào túi.
“Nhưng hung thủ từng mang theo một con chuột.”
Phàn Duy Khâm khó hiểu.
“Giết người còn mang theo chuột làm gì?”
Hạ Lan Trạch dựa vào khung cửa, chậm rãi nói:
“Có lẽ không phải mang theo.”
“Là dùng nó để giết người.”
Chiều hôm đó, Đại Lý Tự nhận được kết quả điều tra sơ bộ.
Trong kinh thành chỉ có ba nơi mang chữ “Tế”.
Chùa Thiên Tế ở phía bắc.
Tế Sinh Đường ở phố Trường An.
Và một kho hàng cũ tên là Tế Phong, nằm gần bến sông phía nam.
Chìa khóa tìm thấy trên người Tào Nghiễn không mở được cửa chùa Thiên Tế hay Tế Sinh Đường.
Chỉ còn kho Tế Phong.
Kỷ Minh Chấp lập tức dẫn người đến đó.
Kho hàng đã bị bỏ không từ nhiều năm trước.
Cửa chính phủ đầy bụi, ổ khóa han gỉ. Chiếc chìa khóa đồng được tra vào, phát ra một tiếng “cạch” nhẹ.
Khóa mở.
Phàn Duy Khâm giơ đuốc đi trước.
Bên trong kho tối om, mùi ẩm mốc rất nặng. Những bao tải cũ chất thành từng đống, phần lớn đã bị chuột cắn rách.
Hạ Lan Trạch ngồi xuống cạnh một chiếc bẫy sắt.
Trong bẫy có vài sợi lông xám dài.
Giống hệt sợi lông tìm được trong phủ Tào Nghiễn.
“Ở đây từng nuôi chuột.”
Phàn Duy Khâm soi đuốc.
“Nuôi chuột trong kho bỏ hoang?”
“Không phải chuột thường.”
Hạ Lan Trạch nhặt một hạt thức ăn còn sót lại trong máng.
“Là chuột sa mạc từ Tây Bắc. Chúng rất khỏe, khứu giác nhạy, có thể kéo vật nặng gấp nhiều lần cơ thể.”
Kỷ Minh Chấp lập tức hiểu ra.
“Những con mèo kéo dây chuông chỉ là đánh lạc hướng.”
Hạ Lan Trạch gật đầu.
“Thứ thực sự khiến chuông vang là chuột sa mạc. Thức ăn của chúng được tẩm mùi dẫn dụ. Mèo chỉ xuất hiện sau khi nghe thấy động tĩnh.”
“Vậy sợi lông trong phủ Tào Nghiễn…”
“Hung thủ mang chuột đến thử thuốc hoặc thử cơ quan.”
Kỷ Minh Chấp nhìn sâu vào trong kho.
“Hung thủ từng chuẩn bị vụ án tại đây.”
Cả nhóm tiếp tục đi vào.
Sau những bao tải có một căn phòng nhỏ.
Cửa không khóa.
Bên trong đặt một chiếc bàn, vài ngọn đèn dầu đã cháy hết và một tấm bản đồ kinh thành.
Trên bản đồ có bảy dấu mực đen.
Dấu đầu tiên nằm ở tháp canh phía tây.
Dấu thứ hai nằm ngay giữa Đại Lý Tự.
Phàn Duy Khâm biến sắc.
“Kỷ đại nhân!”
Từ bên ngoài đột nhiên vang lên tiếng vó ngựa.
Một sai dịch lao vào kho, gần như ngã xuống đất.
“Kỷ đại nhân, trong ngục xảy ra chuyện!”
“Kẻ đánh xe đã tỉnh?”
“Không phải người đánh xe.”
Sai dịch thở dốc, sắc mặt trắng bệch.
“Người bị bắt trong vụ kho lương ba ngày trước đột nhiên chết trong ngục.”
“Nguyên nhân?”
“Chưa biết.”
“Hai tai có chảy máu không?”
Sai dịch sững người.
“Có.”
Kỷ Minh Chấp nhìn dấu mực thứ hai trên bản đồ.
Ngọn đèn thứ hai không phải người đánh xe.
Người đánh xe chỉ là lời cảnh báo.
Mục tiêu thật sự đang nằm trong nhà ngục Đại Lý Tự.
Hung thủ không chỉ biết rõ Tào Nghiễn sẽ đến đâu.
Hắn còn biết người nào đang bị giam giữ, nhốt ở phòng nào và thời điểm lính canh đổi ca.
Có nội gián trong Đại Lý Tự.
Ngay lúc ấy, Hạ Lan Trạch đột nhiên kéo cổ tay Kỷ Minh Chấp.
“Lùi lại!”
Một tiếng “vút” vang lên.
Mũi tên từ trong bóng tối bay qua vị trí Kỷ Minh Chấp vừa đứng, cắm thẳng vào tấm bản đồ.
Đèn dầu trên bàn bị đánh đổ.
Lửa nhanh chóng bén vào những bao tải khô.
Khói đen cuộn lên.
Phàn Duy Khâm dẫn người đuổi theo hướng mũi tên bắn tới, nhưng phía sau kho chỉ còn một ô cửa mở tung.
Kẻ bắn tên đã biến mất.
Lửa lan rất nhanh.
Hạ Lan Trạch kéo Kỷ Minh Chấp ra ngoài.
Kỷ Minh Chấp nhìn bàn tay đang nắm cổ tay mình.
“Buông ra.”
“Ra ngoài rồi buông.”
“Ta tự đi được.”
“Ta biết.” Hạ Lan Trạch không quay đầu. “Nhưng Kỷ đại nhân nhiều quy củ như vậy, chắc chưa học cách chạy khỏi đám cháy.”
Kỷ Minh Chấp muốn rút tay lại.
Đúng lúc đó, một thanh xà cháy rơi xuống trước mặt.
Hạ Lan Trạch lập tức xoay người, ôm lấy eo hắn kéo sang bên cạnh.
Hai người va vào nhau.
Khoảng cách gần đến mức Kỷ Minh Chấp ngửi thấy mùi rượu nhạt và dược thảo trên cổ áo Hạ Lan Trạch.
Hạ Lan Trạch vẫn còn tâm trạng cười.
“Kỷ đại nhân.”
“Chuyện gì?”
“Ngươi ôm ta chặt quá.”
Kỷ Minh Chấp nhìn bàn tay mình đang nắm vạt áo hắn.
Hắn lập tức buông ra.
“Là ngươi kéo ta.”
“Ta chỉ kéo cổ tay.”
“Im miệng.”
Hạ Lan Trạch bật cười, tiếp tục dẫn hắn ra khỏi biển lửa.
Khi cả hai chạy khỏi kho, mái nhà phía sau đồng loạt sụp xuống.
Ngọn lửa bùng cao, nuốt chửng toàn bộ chứng cứ bên trong.
Kỷ Minh Chấp đứng dưới màn khói, ánh mắt lạnh đến đáng sợ.
Hạ Lan Trạch phủi tro trên vai hắn.
“Ít nhất chúng ta vẫn còn tấm bản đồ.”
Kỷ Minh Chấp quay lại.
Tấm bản đồ đã bị mũi tên ghim trên tường, không ai kịp lấy ra.
“Đã cháy.”
“Ta nhớ vị trí.”
Kỷ Minh Chấp nhìn hắn.
“Ngươi nhìn chưa đến một khắc.”
“Ta có trí nhớ khá tốt.”
“Bảy dấu mực nằm ở đâu?”
Hạ Lan Trạch lần lượt đọc ra:
“Tháp canh phía tây, Đại Lý Tự, chùa Thiên Tế, hồ Trầm Nguyệt, biệt viện hoàng gia phía nam, phố quan tài và…”
Hắn dừng lại.
Kỷ Minh Chấp hỏi:
“Vị trí cuối cùng?”
Hạ Lan Trạch nhìn về phía đông kinh thành.
“Phủ của Đại Lý Tự khanh Vệ Thừa Phong.”
Khi họ trở lại Đại Lý Tự, trời đã tối.
Người chết trong ngục tên là Hà Quảng, thương nhân bị Tào Nghiễn tố cáo gian lận sổ sách kho lương.
Thi thể hắn nằm trên giường đá.
Hai tai chảy máu.
Trong miệng có một mảnh giấy mang hình ngọn đèn.
Nhưng lần này, trên giấy không viết “ngọn đèn thứ hai đã tắt”.
Chỉ có một câu:
Người chết trong chuông không phải kẻ đầu tiên.
Hạ Lan Trạch nhìn câu chữ, sắc mặt chậm rãi thay đổi.
Nụ cười thường trực trên khóe môi hắn hoàn toàn biến mất.
Kỷ Minh Chấp nhận ra sự khác thường.
“Ngươi biết câu này?”
Hạ Lan Trạch không trả lời ngay.
Hắn đưa tay chạm lên hình ngọn đèn.
Ngón tay vốn luôn vững vàng lại run rất nhẹ.
Mười hai năm trước, trước ngày cha hắn bị bắt, trong nhà cũng xuất hiện một phong thư có hình ngọn đèn giống hệt thế này.
Khi ấy Hạ Lan Trạch chỉ mới mười bảy tuổi.
Cha hắn đã đốt lá thư, sau đó dặn hắn rời khỏi kinh thành ngay trong đêm.
Sáng hôm sau, người của Đại Lý Tự phá cửa xông vào.
Ba tháng sau, cha hắn chết trong ngục.
Hạ Lan Trạch từng cho rằng bí mật ấy đã bị chôn theo những người của mười hai năm trước.
Không ngờ ngọn đèn lại xuất hiện.
Kỷ Minh Chấp nhìn hắn.
“Hạ Lan Trạch.”
Đây là lần đầu Kỷ Minh Chấp gọi đầy đủ tên hắn.
Không phải Hạ Lan tiên sinh.
Không phải ngỗ tác.
Hạ Lan Trạch chậm rãi ngẩng đầu.
“Kỷ đại nhân.”
“Ngươi đang giấu chuyện gì?”
Trong phòng nghiệm thi, ngọn đèn dầu lay động.
Bóng của hai người đổ dài trên tường, một thẳng tắp, một nghiêng ngả, cuối cùng lại chồng lên nhau.
Hạ Lan Trạch im lặng rất lâu.
Sau đó hắn lại cười.
Nhưng lần này, nụ cười ấy không chạm đến đáy mắt.
“Ta đang nghĩ…”
“Nếu ngọn đèn thứ hai đã tắt trong Đại Lý Tự, vậy ngọn thứ ba sẽ tắt ở đâu?”
Ngoài cửa sổ, gió đêm thổi qua.
Một tiếng chuông rất xa bất ngờ vang lên.
Chỉ một tiếng.
Nhưng đủ khiến sắc mặt Hạ Lan Trạch trắng bệch.
Bởi vì tiếng chuông ấy không đến từ tháp canh phía tây.
Nó đến từ chùa Thiên Tế.
Nơi có dấu mực thứ ba trên bản đồ.
Và đêm nay, trong chùa đang tổ chức lễ cầu siêu cho những quan viên đã chết trong Án Thất Đăng mười hai năm trước.
Hết chương 1.
